cotoneaster horizontalis

cotoneaster horizontalis

A gardener plants a cotoneaster horizontalis along a garden wall.

Định nghĩa

Danh từ: Cotoneaster horizontalis một loại cây bụi rụng , mọc thấp theo chiều ngang, hình dạng như xương . Cây hoa màu đỏ nhạt quả mọng màu đỏ cam; thường được trồng làm lớp phủ mặt đất.

dụ sử dụng
  • (Cotoneaster horizontalis thường được dùng để phủ các sườn dốc trong vườn.)
  • (Những quả mọng sáng của cotoneaster horizontalis thu hút chim vào mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant cotoneaster horizontalis as a ground cover": trồng cotoneaster horizontalis làm lớp phủ mặt đất.
    • We decided to plant cotoneaster horizontalis as a ground cover to prevent soil erosion. (Chúng tôi quyết định trồng cotoneaster horizontalis làm lớp phủ mặt đất để ngăn xói mòn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cotoneaster (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi, trong đó cotoneaster horizontalis.
  • Horizontalis (tính từ, từ Latin): có nghĩa "nằm ngang", mô tả đặc điểm mọc thấp lan rộng của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cây bụi mọc ngang: một mô tả chung cho các loại cây thói quen sinh trưởng tương tự.
  • Lớp phủ mặt đất: chỉ chức năng của cây trong cảnh quan.
Các cụm từ liên quan
  • "spreading shrub": cây bụi lan rộng.
    • Cotoneaster horizontalis is a spreading shrub that can cover large areas. (Cotoneaster horizontalis một cây bụi lan rộng có thể che phủ các khu vực lớn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến loại cây này.